CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
21/3
Bính
Thìn
Thìn
2
22/3
Đinh
Tỵ
Tỵ
3
23/3
Mậu
Ngọ
Ngọ
4
24/3
Kỷ
Mùi
Mùi
5
25/3
Canh
Thân
Thân
6
26/3
Tân
Dậu
Dậu
7
27/3
Nhâm
Tuất
Tuất
8
28/3
Quý
Hợi
Hợi
9
29/3
Giáp
Tý
Tý
10
1/4
Ất
Sửu
Sửu
11
2/4
Bính
Dần
Dần
12
3/4
Đinh
Mão
Mão
13
4/4
Mậu
Thìn
Thìn
14
5/4
Kỷ
Tỵ
Tỵ
15
6/4
Canh
Ngọ
Ngọ
16
7/4
Tân
Mùi
Mùi
17
8/4
Nhâm
Thân
Thân
18
9/4
Quý
Dậu
Dậu
19
10/4
Giáp
Tuất
Tuất
20
11/4
Ất
Hợi
Hợi
21
12/4
Bính
Tý
Tý
22
13/4
Đinh
Sửu
Sửu
23
14/4
Mậu
Dần
Dần
24
15/4
Kỷ
Mão
Mão
25
16/4
Canh
Thìn
Thìn
26
17/4
Tân
Tỵ
Tỵ
27
18/4
Nhâm
Ngọ
Ngọ
28
19/4
Quý
Mùi
Mùi
29
20/4
Giáp
Thân
Thân
30
21/4
Ất
Dậu
Dậu
31
22/4
Bính
Tuất
Tuất
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1679
Tháng 01/1679Tháng 02/1679Tháng 03/1679Tháng 04/1679Tháng 05/1679Tháng 06/1679Tháng 07/1679Tháng 08/1679Tháng 09/1679Tháng 10/1679Tháng 11/1679Tháng 12/1679
