CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
17/5
Bính
Tuất
Tuất
2
18/5
Đinh
Hợi
Hợi
3
19/5
Mậu
Tý
Tý
4
20/5
Kỷ
Sửu
Sửu
5
21/5
Canh
Dần
Dần
6
22/5
Tân
Mão
Mão
7
23/5
Nhâm
Thìn
Thìn
8
24/5
Quý
Tỵ
Tỵ
9
25/5
Giáp
Ngọ
Ngọ
10
26/5
Ất
Mùi
Mùi
11
27/5
Bính
Thân
Thân
12
28/5
Đinh
Dậu
Dậu
13
29/5
Mậu
Tuất
Tuất
14
1/6
Kỷ
Hợi
Hợi
15
2/6
Canh
Tý
Tý
16
3/6
Tân
Sửu
Sửu
17
4/6
Nhâm
Dần
Dần
18
5/6
Quý
Mão
Mão
19
6/6
Giáp
Thìn
Thìn
20
7/6
Ất
Tỵ
Tỵ
21
8/6
Bính
Ngọ
Ngọ
22
9/6
Đinh
Mùi
Mùi
23
10/6
Mậu
Thân
Thân
24
11/6
Kỷ
Dậu
Dậu
25
12/6
Canh
Tuất
Tuất
26
13/6
Tân
Hợi
Hợi
27
14/6
Nhâm
Tý
Tý
28
15/6
Quý
Sửu
Sửu
29
16/6
Giáp
Dần
Dần
30
17/6
Ất
Mão
Mão
31
18/6
Bính
Thìn
Thìn
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1673
Tháng 01/1673Tháng 02/1673Tháng 03/1673Tháng 04/1673Tháng 05/1673Tháng 06/1673Tháng 07/1673Tháng 08/1673Tháng 09/1673Tháng 10/1673Tháng 11/1673Tháng 12/1673
