CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
29/8
Đinh
Mùi
Mùi
2
30/8
Mậu
Thân
Thân
3
1/9
Kỷ
Dậu
Dậu
4
2/9
Canh
Tuất
Tuất
5
3/9
Tân
Hợi
Hợi
6
4/9
Nhâm
Tý
Tý
7
5/9
Quý
Sửu
Sửu
8
6/9
Giáp
Dần
Dần
9
7/9
Ất
Mão
Mão
10
8/9
Bính
Thìn
Thìn
11
9/9
Đinh
Tỵ
Tỵ
12
10/9
Mậu
Ngọ
Ngọ
13
11/9
Kỷ
Mùi
Mùi
14
12/9
Canh
Thân
Thân
15
13/9
Tân
Dậu
Dậu
16
14/9
Nhâm
Tuất
Tuất
17
15/9
Quý
Hợi
Hợi
18
16/9
Giáp
Tý
Tý
19
17/9
Ất
Sửu
Sửu
20
18/9
Bính
Dần
Dần
21
19/9
Đinh
Mão
Mão
22
20/9
Mậu
Thìn
Thìn
23
21/9
Kỷ
Tỵ
Tỵ
24
22/9
Canh
Ngọ
Ngọ
25
23/9
Tân
Mùi
Mùi
26
24/9
Nhâm
Thân
Thân
27
25/9
Quý
Dậu
Dậu
28
26/9
Giáp
Tuất
Tuất
29
27/9
Ất
Hợi
Hợi
30
28/9
Bính
Tý
Tý
31
29/9
Đinh
Sửu
Sửu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1671
Tháng 01/1671Tháng 02/1671Tháng 03/1671Tháng 04/1671Tháng 05/1671Tháng 06/1671Tháng 07/1671Tháng 08/1671Tháng 09/1671Tháng 10/1671Tháng 11/1671Tháng 12/1671
