CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
19/12
Kỷ
Sửu
Sửu
2
20/12
Canh
Dần
Dần
3
21/12
Tân
Mão
Mão
4
22/12
Nhâm
Thìn
Thìn
5
23/12
Quý
Tỵ
Tỵ
6
24/12
Giáp
Ngọ
Ngọ
7
25/12
Ất
Mùi
Mùi
8
26/12
Bính
Thân
Thân
9
27/12
Đinh
Dậu
Dậu
10
28/12
Mậu
Tuất
Tuất
11
29/12
Kỷ
Hợi
Hợi
12
1/1
Canh
Tý
Tý
13
2/1
Tân
Sửu
Sửu
14
3/1
Nhâm
Dần
Dần
15
4/1
Quý
Mão
Mão
16
5/1
Giáp
Thìn
Thìn
17
6/1
Ất
Tỵ
Tỵ
18
7/1
Bính
Ngọ
Ngọ
19
8/1
Đinh
Mùi
Mùi
20
9/1
Mậu
Thân
Thân
21
10/1
Kỷ
Dậu
Dậu
22
11/1
Canh
Tuất
Tuất
23
12/1
Tân
Hợi
Hợi
24
13/1
Nhâm
Tý
Tý
25
14/1
Quý
Sửu
Sửu
26
15/1
Giáp
Dần
Dần
27
16/1
Ất
Mão
Mão
28
17/1
Bính
Thìn
Thìn
29
18/1
Đinh
Tỵ
Tỵ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1668
Tháng 01/1668Tháng 02/1668Tháng 03/1668Tháng 04/1668Tháng 05/1668Tháng 06/1668Tháng 07/1668Tháng 08/1668Tháng 09/1668Tháng 10/1668Tháng 11/1668Tháng 12/1668
