CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
10/6
Đinh
Tỵ
Tỵ
2
11/6
Mậu
Ngọ
Ngọ
3
12/6
Kỷ
Mùi
Mùi
4
13/6
Canh
Thân
Thân
5
14/6
Tân
Dậu
Dậu
6
15/6
Nhâm
Tuất
Tuất
7
16/6
Quý
Hợi
Hợi
8
17/6
Giáp
Tý
Tý
9
18/6
Ất
Sửu
Sửu
10
19/6
Bính
Dần
Dần
11
20/6
Đinh
Mão
Mão
12
21/6
Mậu
Thìn
Thìn
13
22/6
Kỷ
Tỵ
Tỵ
14
23/6
Canh
Ngọ
Ngọ
15
24/6
Tân
Mùi
Mùi
16
25/6
Nhâm
Thân
Thân
17
26/6
Quý
Dậu
Dậu
18
27/6
Giáp
Tuất
Tuất
19
28/6
Ất
Hợi
Hợi
20
29/6
Bính
Tý
Tý
21
30/6
Đinh
Sửu
Sửu
22
1/7
Mậu
Dần
Dần
23
2/7
Kỷ
Mão
Mão
24
3/7
Canh
Thìn
Thìn
25
4/7
Tân
Tỵ
Tỵ
26
5/7
Nhâm
Ngọ
Ngọ
27
6/7
Quý
Mùi
Mùi
28
7/7
Giáp
Thân
Thân
29
8/7
Ất
Dậu
Dậu
30
9/7
Bính
Tuất
Tuất
31
10/7
Đinh
Hợi
Hợi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1656
Tháng 01/1656Tháng 02/1656Tháng 03/1656Tháng 04/1656Tháng 05/1656Tháng 06/1656Tháng 07/1656Tháng 08/1656Tháng 09/1656Tháng 10/1656Tháng 11/1656Tháng 12/1656
