CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
4/1
Tân
Mùi
Mùi
2
5/1
Nhâm
Thân
Thân
3
6/1
Quý
Dậu
Dậu
4
7/1
Giáp
Tuất
Tuất
5
8/1
Ất
Hợi
Hợi
6
9/1
Bính
Tý
Tý
7
10/1
Đinh
Sửu
Sửu
8
11/1
Mậu
Dần
Dần
9
12/1
Kỷ
Mão
Mão
10
13/1
Canh
Thìn
Thìn
11
14/1
Tân
Tỵ
Tỵ
12
15/1
Nhâm
Ngọ
Ngọ
13
16/1
Quý
Mùi
Mùi
14
17/1
Giáp
Thân
Thân
15
18/1
Ất
Dậu
Dậu
16
19/1
Bính
Tuất
Tuất
17
20/1
Đinh
Hợi
Hợi
18
21/1
Mậu
Tý
Tý
19
22/1
Kỷ
Sửu
Sửu
20
23/1
Canh
Dần
Dần
21
24/1
Tân
Mão
Mão
22
25/1
Nhâm
Thìn
Thìn
23
26/1
Quý
Tỵ
Tỵ
24
27/1
Giáp
Ngọ
Ngọ
25
28/1
Ất
Mùi
Mùi
26
29/1
Bính
Thân
Thân
27
30/1
Đinh
Dậu
Dậu
28
1/2
Mậu
Tuất
Tuất
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1653
Tháng 01/1653Tháng 02/1653Tháng 03/1653Tháng 04/1653Tháng 05/1653Tháng 06/1653Tháng 07/1653Tháng 08/1653Tháng 09/1653Tháng 10/1653Tháng 11/1653Tháng 12/1653
