CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
20/3
Kỷ
Mão
Mão
2
21/3
Canh
Thìn
Thìn
3
22/3
Tân
Tỵ
Tỵ
4
23/3
Nhâm
Ngọ
Ngọ
5
24/3
Quý
Mùi
Mùi
6
25/3
Giáp
Thân
Thân
7
26/3
Ất
Dậu
Dậu
8
27/3
Bính
Tuất
Tuất
9
28/3
Đinh
Hợi
Hợi
10
29/3
Mậu
Tý
Tý
11
1/4
Kỷ
Sửu
Sửu
12
2/4
Canh
Dần
Dần
13
3/4
Tân
Mão
Mão
14
4/4
Nhâm
Thìn
Thìn
15
5/4
Quý
Tỵ
Tỵ
16
6/4
Giáp
Ngọ
Ngọ
17
7/4
Ất
Mùi
Mùi
18
8/4
Bính
Thân
Thân
19
9/4
Đinh
Dậu
Dậu
20
10/4
Mậu
Tuất
Tuất
21
11/4
Kỷ
Hợi
Hợi
22
12/4
Canh
Tý
Tý
23
13/4
Tân
Sửu
Sửu
24
14/4
Nhâm
Dần
Dần
25
15/4
Quý
Mão
Mão
26
16/4
Giáp
Thìn
Thìn
27
17/4
Ất
Tỵ
Tỵ
28
18/4
Bính
Ngọ
Ngọ
29
19/4
Đinh
Mùi
Mùi
30
20/4
Mậu
Thân
Thân
31
21/4
Kỷ
Dậu
Dậu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1649
Tháng 01/1649Tháng 02/1649Tháng 03/1649Tháng 04/1649Tháng 05/1649Tháng 06/1649Tháng 07/1649Tháng 08/1649Tháng 09/1649Tháng 10/1649Tháng 11/1649Tháng 12/1649
