CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
14/9
Nhâm
Tuất
Tuất
2
15/9
Quý
Hợi
Hợi
3
16/9
Giáp
Tý
Tý
4
17/9
Ất
Sửu
Sửu
5
18/9
Bính
Dần
Dần
6
19/9
Đinh
Mão
Mão
7
20/9
Mậu
Thìn
Thìn
8
21/9
Kỷ
Tỵ
Tỵ
9
22/9
Canh
Ngọ
Ngọ
10
23/9
Tân
Mùi
Mùi
11
24/9
Nhâm
Thân
Thân
12
25/9
Quý
Dậu
Dậu
13
26/9
Giáp
Tuất
Tuất
14
27/9
Ất
Hợi
Hợi
15
28/9
Bính
Tý
Tý
16
29/9
Đinh
Sửu
Sửu
17
30/9
Mậu
Dần
Dần
18
1/10
Kỷ
Mão
Mão
19
2/10
Canh
Thìn
Thìn
20
3/10
Tân
Tỵ
Tỵ
21
4/10
Nhâm
Ngọ
Ngọ
22
5/10
Quý
Mùi
Mùi
23
6/10
Giáp
Thân
Thân
24
7/10
Ất
Dậu
Dậu
25
8/10
Bính
Tuất
Tuất
26
9/10
Đinh
Hợi
Hợi
27
10/10
Mậu
Tý
Tý
28
11/10
Kỷ
Sửu
Sửu
29
12/10
Canh
Dần
Dần
30
13/10
Tân
Mão
Mão
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1645
Tháng 01/1645Tháng 02/1645Tháng 03/1645Tháng 04/1645Tháng 05/1645Tháng 06/1645Tháng 07/1645Tháng 08/1645Tháng 09/1645Tháng 10/1645Tháng 11/1645Tháng 12/1645
