CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
13/2
Đinh
Sửu
Sửu
2
14/2
Mậu
Dần
Dần
3
15/2
Kỷ
Mão
Mão
4
16/2
Canh
Thìn
Thìn
5
17/2
Tân
Tỵ
Tỵ
6
18/2
Nhâm
Ngọ
Ngọ
7
19/2
Quý
Mùi
Mùi
8
20/2
Giáp
Thân
Thân
9
21/2
Ất
Dậu
Dậu
10
22/2
Bính
Tuất
Tuất
11
23/2
Đinh
Hợi
Hợi
12
24/2
Mậu
Tý
Tý
13
25/2
Kỷ
Sửu
Sửu
14
26/2
Canh
Dần
Dần
15
27/2
Tân
Mão
Mão
16
28/2
Nhâm
Thìn
Thìn
17
29/2
Quý
Tỵ
Tỵ
18
1/3
Giáp
Ngọ
Ngọ
19
2/3
Ất
Mùi
Mùi
20
3/3
Bính
Thân
Thân
21
4/3
Đinh
Dậu
Dậu
22
5/3
Mậu
Tuất
Tuất
23
6/3
Kỷ
Hợi
Hợi
24
7/3
Canh
Tý
Tý
25
8/3
Tân
Sửu
Sửu
26
9/3
Nhâm
Dần
Dần
27
10/3
Quý
Mão
Mão
28
11/3
Giáp
Thìn
Thìn
29
12/3
Ất
Tỵ
Tỵ
30
13/3
Bính
Ngọ
Ngọ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1643
Tháng 01/1643Tháng 02/1643Tháng 03/1643Tháng 04/1643Tháng 05/1643Tháng 06/1643Tháng 07/1643Tháng 08/1643Tháng 09/1643Tháng 10/1643Tháng 11/1643Tháng 12/1643
