CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
14/6
Giáp
Tý
Tý
2
15/6
Ất
Sửu
Sửu
3
16/6
Bính
Dần
Dần
4
17/6
Đinh
Mão
Mão
5
18/6
Mậu
Thìn
Thìn
6
19/6
Kỷ
Tỵ
Tỵ
7
20/6
Canh
Ngọ
Ngọ
8
21/6
Tân
Mùi
Mùi
9
22/6
Nhâm
Thân
Thân
10
23/6
Quý
Dậu
Dậu
11
24/6
Giáp
Tuất
Tuất
12
25/6
Ất
Hợi
Hợi
13
26/6
Bính
Tý
Tý
14
27/6
Đinh
Sửu
Sửu
15
28/6
Mậu
Dần
Dần
16
29/6
Kỷ
Mão
Mão
17
1/7
Canh
Thìn
Thìn
18
2/7
Tân
Tỵ
Tỵ
19
3/7
Nhâm
Ngọ
Ngọ
20
4/7
Quý
Mùi
Mùi
21
5/7
Giáp
Thân
Thân
22
6/7
Ất
Dậu
Dậu
23
7/7
Bính
Tuất
Tuất
24
8/7
Đinh
Hợi
Hợi
25
9/7
Mậu
Tý
Tý
26
10/7
Kỷ
Sửu
Sửu
27
11/7
Canh
Dần
Dần
28
12/7
Tân
Mão
Mão
29
13/7
Nhâm
Thìn
Thìn
30
14/7
Quý
Tỵ
Tỵ
31
15/7
Giáp
Ngọ
Ngọ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1640
Tháng 01/1640Tháng 02/1640Tháng 03/1640Tháng 04/1640Tháng 05/1640Tháng 06/1640Tháng 07/1640Tháng 08/1640Tháng 09/1640Tháng 10/1640Tháng 11/1640Tháng 12/1640
