CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
23/7
Giáp
Thân
Thân
2
24/7
Ất
Dậu
Dậu
3
25/7
Bính
Tuất
Tuất
4
26/7
Đinh
Hợi
Hợi
5
27/7
Mậu
Tý
Tý
6
28/7
Kỷ
Sửu
Sửu
7
29/7
Canh
Dần
Dần
8
1/8
Tân
Mão
Mão
9
2/8
Nhâm
Thìn
Thìn
10
3/8
Quý
Tỵ
Tỵ
11
4/8
Giáp
Ngọ
Ngọ
12
5/8
Ất
Mùi
Mùi
13
6/8
Bính
Thân
Thân
14
7/8
Đinh
Dậu
Dậu
15
8/8
Mậu
Tuất
Tuất
16
9/8
Kỷ
Hợi
Hợi
17
10/8
Canh
Tý
Tý
18
11/8
Tân
Sửu
Sửu
19
12/8
Nhâm
Dần
Dần
20
13/8
Quý
Mão
Mão
21
14/8
Giáp
Thìn
Thìn
22
15/8
Ất
Tỵ
Tỵ
23
16/8
Bính
Ngọ
Ngọ
24
17/8
Đinh
Mùi
Mùi
25
18/8
Mậu
Thân
Thân
26
19/8
Kỷ
Dậu
Dậu
27
20/8
Canh
Tuất
Tuất
28
21/8
Tân
Hợi
Hợi
29
22/8
Nhâm
Tý
Tý
30
23/8
Quý
Sửu
Sửu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1638
Tháng 01/1638Tháng 02/1638Tháng 03/1638Tháng 04/1638Tháng 05/1638Tháng 06/1638Tháng 07/1638Tháng 08/1638Tháng 09/1638Tháng 10/1638Tháng 11/1638Tháng 12/1638
