CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
5/4
Canh
Thân
Thân
2
6/4
Tân
Dậu
Dậu
3
7/4
Nhâm
Tuất
Tuất
4
8/4
Quý
Hợi
Hợi
5
9/4
Giáp
Tý
Tý
6
10/4
Ất
Sửu
Sửu
7
11/4
Bính
Dần
Dần
8
12/4
Đinh
Mão
Mão
9
13/4
Mậu
Thìn
Thìn
10
14/4
Kỷ
Tỵ
Tỵ
11
15/4
Canh
Ngọ
Ngọ
12
16/4
Tân
Mùi
Mùi
13
17/4
Nhâm
Thân
Thân
14
18/4
Quý
Dậu
Dậu
15
19/4
Giáp
Tuất
Tuất
16
20/4
Ất
Hợi
Hợi
17
21/4
Bính
Tý
Tý
18
22/4
Đinh
Sửu
Sửu
19
23/4
Mậu
Dần
Dần
20
24/4
Kỷ
Mão
Mão
21
25/4
Canh
Thìn
Thìn
22
26/4
Tân
Tỵ
Tỵ
23
27/4
Nhâm
Ngọ
Ngọ
24
28/4
Quý
Mùi
Mùi
25
29/4
Giáp
Thân
Thân
26
30/4
Ất
Dậu
Dậu
27
1/5
Bính
Tuất
Tuất
28
2/5
Đinh
Hợi
Hợi
29
3/5
Mậu
Tý
Tý
30
4/5
Kỷ
Sửu
Sửu
31
5/5
Canh
Dần
Dần
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1634
Tháng 01/1634Tháng 02/1634Tháng 03/1634Tháng 04/1634Tháng 05/1634Tháng 06/1634Tháng 07/1634Tháng 08/1634Tháng 09/1634Tháng 10/1634Tháng 11/1634Tháng 12/1634
