CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
9/4
Giáp
Ngọ
Ngọ
2
10/4
Ất
Mùi
Mùi
3
11/4
Bính
Thân
Thân
4
12/4
Đinh
Dậu
Dậu
5
13/4
Mậu
Tuất
Tuất
6
14/4
Kỷ
Hợi
Hợi
7
15/4
Canh
Tý
Tý
8
16/4
Tân
Sửu
Sửu
9
17/4
Nhâm
Dần
Dần
10
18/4
Quý
Mão
Mão
11
19/4
Giáp
Thìn
Thìn
12
20/4
Ất
Tỵ
Tỵ
13
21/4
Bính
Ngọ
Ngọ
14
22/4
Đinh
Mùi
Mùi
15
23/4
Mậu
Thân
Thân
16
24/4
Kỷ
Dậu
Dậu
17
25/4
Canh
Tuất
Tuất
18
26/4
Tân
Hợi
Hợi
19
27/4
Nhâm
Tý
Tý
20
28/4
Quý
Sửu
Sửu
21
29/4
Giáp
Dần
Dần
22
30/4
Ất
Mão
Mão
23
1/5
Bính
Thìn
Thìn
24
2/5
Đinh
Tỵ
Tỵ
25
3/5
Mậu
Ngọ
Ngọ
26
4/5
Kỷ
Mùi
Mùi
27
5/5
Canh
Thân
Thân
28
6/5
Tân
Dậu
Dậu
29
7/5
Nhâm
Tuất
Tuất
30
8/5
Quý
Hợi
Hợi
31
9/5
Giáp
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1629
Tháng 01/1629Tháng 02/1629Tháng 03/1629Tháng 04/1629Tháng 05/1629Tháng 06/1629Tháng 07/1629Tháng 08/1629Tháng 09/1629Tháng 10/1629Tháng 11/1629Tháng 12/1629
