CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
5/9
Nhâm
Tuất
Tuất
2
6/9
Quý
Hợi
Hợi
3
7/9
Giáp
Tý
Tý
4
8/9
Ất
Sửu
Sửu
5
9/9
Bính
Dần
Dần
6
10/9
Đinh
Mão
Mão
7
11/9
Mậu
Thìn
Thìn
8
12/9
Kỷ
Tỵ
Tỵ
9
13/9
Canh
Ngọ
Ngọ
10
14/9
Tân
Mùi
Mùi
11
15/9
Nhâm
Thân
Thân
12
16/9
Quý
Dậu
Dậu
13
17/9
Giáp
Tuất
Tuất
14
18/9
Ất
Hợi
Hợi
15
19/9
Bính
Tý
Tý
16
20/9
Đinh
Sửu
Sửu
17
21/9
Mậu
Dần
Dần
18
22/9
Kỷ
Mão
Mão
19
23/9
Canh
Thìn
Thìn
20
24/9
Tân
Tỵ
Tỵ
21
25/9
Nhâm
Ngọ
Ngọ
22
26/9
Quý
Mùi
Mùi
23
27/9
Giáp
Thân
Thân
24
28/9
Ất
Dậu
Dậu
25
29/9
Bính
Tuất
Tuất
26
30/9
Đinh
Hợi
Hợi
27
1/10
Mậu
Tý
Tý
28
2/10
Kỷ
Sửu
Sửu
29
3/10
Canh
Dần
Dần
30
4/10
Tân
Mão
Mão
31
5/10
Nhâm
Thìn
Thìn
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1628
Tháng 01/1628Tháng 02/1628Tháng 03/1628Tháng 04/1628Tháng 05/1628Tháng 06/1628Tháng 07/1628Tháng 08/1628Tháng 09/1628Tháng 10/1628Tháng 11/1628Tháng 12/1628
