CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
21/6
Bính
Tý
Tý
2
22/6
Đinh
Sửu
Sửu
3
23/6
Mậu
Dần
Dần
4
24/6
Kỷ
Mão
Mão
5
25/6
Canh
Thìn
Thìn
6
26/6
Tân
Tỵ
Tỵ
7
27/6
Nhâm
Ngọ
Ngọ
8
28/6
Quý
Mùi
Mùi
9
29/6
Giáp
Thân
Thân
10
1/7
Ất
Dậu
Dậu
11
2/7
Bính
Tuất
Tuất
12
3/7
Đinh
Hợi
Hợi
13
4/7
Mậu
Tý
Tý
14
5/7
Kỷ
Sửu
Sửu
15
6/7
Canh
Dần
Dần
16
7/7
Tân
Mão
Mão
17
8/7
Nhâm
Thìn
Thìn
18
9/7
Quý
Tỵ
Tỵ
19
10/7
Giáp
Ngọ
Ngọ
20
11/7
Ất
Mùi
Mùi
21
12/7
Bính
Thân
Thân
22
13/7
Đinh
Dậu
Dậu
23
14/7
Mậu
Tuất
Tuất
24
15/7
Kỷ
Hợi
Hợi
25
16/7
Canh
Tý
Tý
26
17/7
Tân
Sửu
Sửu
27
18/7
Nhâm
Dần
Dần
28
19/7
Quý
Mão
Mão
29
20/7
Giáp
Thìn
Thìn
30
21/7
Ất
Tỵ
Tỵ
31
22/7
Bính
Ngọ
Ngọ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1608
Tháng 01/1608Tháng 02/1608Tháng 03/1608Tháng 04/1608Tháng 05/1608Tháng 06/1608Tháng 07/1608Tháng 08/1608Tháng 09/1608Tháng 10/1608Tháng 11/1608Tháng 12/1608
