CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
28/5
Nhâm
Tý
Tý
2
29/5
Quý
Sửu
Sửu
3
1/6
Giáp
Dần
Dần
4
2/6
Ất
Mão
Mão
5
3/6
Bính
Thìn
Thìn
6
4/6
Đinh
Tỵ
Tỵ
7
5/6
Mậu
Ngọ
Ngọ
8
6/6
Kỷ
Mùi
Mùi
9
7/6
Canh
Thân
Thân
10
8/6
Tân
Dậu
Dậu
11
9/6
Nhâm
Tuất
Tuất
12
10/6
Quý
Hợi
Hợi
13
11/6
Giáp
Tý
Tý
14
12/6
Ất
Sửu
Sửu
15
13/6
Bính
Dần
Dần
16
14/6
Đinh
Mão
Mão
17
15/6
Mậu
Thìn
Thìn
18
16/6
Kỷ
Tỵ
Tỵ
19
17/6
Canh
Ngọ
Ngọ
20
18/6
Tân
Mùi
Mùi
21
19/6
Nhâm
Thân
Thân
22
20/6
Quý
Dậu
Dậu
23
21/6
Giáp
Tuất
Tuất
24
22/6
Ất
Hợi
Hợi
25
23/6
Bính
Tý
Tý
26
24/6
Đinh
Sửu
Sửu
27
25/6
Mậu
Dần
Dần
28
26/6
Kỷ
Mão
Mão
29
27/6
Canh
Thìn
Thìn
30
28/6
Tân
Tỵ
Tỵ
31
29/6
Nhâm
Ngọ
Ngọ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1598
Tháng 01/1598Tháng 02/1598Tháng 03/1598Tháng 04/1598Tháng 05/1598Tháng 06/1598Tháng 07/1598Tháng 08/1598Tháng 09/1598Tháng 10/1598Tháng 11/1598Tháng 12/1598
