CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
9/9
Bính
Tý
Tý
2
10/9
Đinh
Sửu
Sửu
3
11/9
Mậu
Dần
Dần
4
12/9
Kỷ
Mão
Mão
5
13/9
Canh
Thìn
Thìn
6
14/9
Tân
Tỵ
Tỵ
7
15/9
Nhâm
Ngọ
Ngọ
8
16/9
Quý
Mùi
Mùi
9
17/9
Giáp
Thân
Thân
10
18/9
Ất
Dậu
Dậu
11
19/9
Bính
Tuất
Tuất
12
20/9
Đinh
Hợi
Hợi
13
21/9
Mậu
Tý
Tý
14
22/9
Kỷ
Sửu
Sửu
15
23/9
Canh
Dần
Dần
16
24/9
Tân
Mão
Mão
17
25/9
Nhâm
Thìn
Thìn
18
26/9
Quý
Tỵ
Tỵ
19
27/9
Giáp
Ngọ
Ngọ
20
28/9
Ất
Mùi
Mùi
21
29/9
Bính
Thân
Thân
22
30/9
Đinh
Dậu
Dậu
23
1/9
Mậu
Tuất
Tuất
24
2/9
Kỷ
Hợi
Hợi
25
3/9
Canh
Tý
Tý
26
4/9
Tân
Sửu
Sửu
27
5/9
Nhâm
Dần
Dần
28
6/9
Quý
Mão
Mão
29
7/9
Giáp
Thìn
Thìn
30
8/9
Ất
Tỵ
Tỵ
31
9/9
Bính
Ngọ
Ngọ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1585
Tháng 01/1585Tháng 02/1585Tháng 03/1585Tháng 04/1585Tháng 05/1585Tháng 06/1585Tháng 07/1585Tháng 08/1585Tháng 09/1585Tháng 10/1585Tháng 11/1585Tháng 12/1585
