CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
14/9
Tân
Sửu
Sửu
2
15/9
Nhâm
Dần
Dần
3
16/9
Quý
Mão
Mão
4
17/9
Giáp
Thìn
Thìn
5
18/9
Ất
Tỵ
Tỵ
6
19/9
Bính
Ngọ
Ngọ
7
20/9
Đinh
Mùi
Mùi
8
21/9
Mậu
Thân
Thân
9
22/9
Kỷ
Dậu
Dậu
10
23/9
Canh
Tuất
Tuất
11
24/9
Tân
Hợi
Hợi
12
25/9
Nhâm
Tý
Tý
13
26/9
Quý
Sửu
Sửu
14
27/9
Giáp
Dần
Dần
15
28/9
Ất
Mão
Mão
16
29/9
Bính
Thìn
Thìn
17
1/10
Đinh
Tỵ
Tỵ
18
2/10
Mậu
Ngọ
Ngọ
19
3/10
Kỷ
Mùi
Mùi
20
4/10
Canh
Thân
Thân
21
5/10
Tân
Dậu
Dậu
22
6/10
Nhâm
Tuất
Tuất
23
7/10
Quý
Hợi
Hợi
24
8/10
Giáp
Tý
Tý
25
9/10
Ất
Sửu
Sửu
26
10/10
Bính
Dần
Dần
27
11/10
Đinh
Mão
Mão
28
12/10
Mậu
Thìn
Thìn
29
13/10
Kỷ
Tỵ
Tỵ
30
14/10
Canh
Ngọ
Ngọ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1561
Tháng 01/1561Tháng 02/1561Tháng 03/1561Tháng 04/1561Tháng 05/1561Tháng 06/1561Tháng 07/1561Tháng 08/1561Tháng 09/1561Tháng 10/1561Tháng 11/1561Tháng 12/1561
