CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
14/8
Mậu
Tý
Tý
2
15/8
Kỷ
Sửu
Sửu
3
16/8
Canh
Dần
Dần
4
17/8
Tân
Mão
Mão
5
18/8
Nhâm
Thìn
Thìn
6
19/8
Quý
Tỵ
Tỵ
7
20/8
Giáp
Ngọ
Ngọ
8
21/8
Ất
Mùi
Mùi
9
22/8
Bính
Thân
Thân
10
23/8
Đinh
Dậu
Dậu
11
24/8
Mậu
Tuất
Tuất
12
25/8
Kỷ
Hợi
Hợi
13
26/8
Canh
Tý
Tý
14
27/8
Tân
Sửu
Sửu
15
28/8
Nhâm
Dần
Dần
16
29/8
Quý
Mão
Mão
17
1/9
Giáp
Thìn
Thìn
18
2/9
Ất
Tỵ
Tỵ
19
3/9
Bính
Ngọ
Ngọ
20
4/9
Đinh
Mùi
Mùi
21
5/9
Mậu
Thân
Thân
22
6/9
Kỷ
Dậu
Dậu
23
7/9
Canh
Tuất
Tuất
24
8/9
Tân
Hợi
Hợi
25
9/9
Nhâm
Tý
Tý
26
10/9
Quý
Sửu
Sửu
27
11/9
Giáp
Dần
Dần
28
12/9
Ất
Mão
Mão
29
13/9
Bính
Thìn
Thìn
30
14/9
Đinh
Tỵ
Tỵ
31
15/9
Mậu
Ngọ
Ngọ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1553
Tháng 01/1553Tháng 02/1553Tháng 03/1553Tháng 04/1553Tháng 05/1553Tháng 06/1553Tháng 07/1553Tháng 08/1553Tháng 09/1553Tháng 10/1553Tháng 11/1553Tháng 12/1553
