CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
17/4
Ất
Hợi
Hợi
2
18/4
Bính
Tý
Tý
3
19/4
Đinh
Sửu
Sửu
4
20/4
Mậu
Dần
Dần
5
21/4
Kỷ
Mão
Mão
6
22/4
Canh
Thìn
Thìn
7
23/4
Tân
Tỵ
Tỵ
8
24/4
Nhâm
Ngọ
Ngọ
9
25/4
Quý
Mùi
Mùi
10
26/4
Giáp
Thân
Thân
11
27/4
Ất
Dậu
Dậu
12
28/4
Bính
Tuất
Tuất
13
29/4
Đinh
Hợi
Hợi
14
1/5
Mậu
Tý
Tý
15
2/5
Kỷ
Sửu
Sửu
16
3/5
Canh
Dần
Dần
17
4/5
Tân
Mão
Mão
18
5/5
Nhâm
Thìn
Thìn
19
6/5
Quý
Tỵ
Tỵ
20
7/5
Giáp
Ngọ
Ngọ
21
8/5
Ất
Mùi
Mùi
22
9/5
Bính
Thân
Thân
23
10/5
Đinh
Dậu
Dậu
24
11/5
Mậu
Tuất
Tuất
25
12/5
Kỷ
Hợi
Hợi
26
13/5
Canh
Tý
Tý
27
14/5
Tân
Sửu
Sửu
28
15/5
Nhâm
Dần
Dần
29
16/5
Quý
Mão
Mão
30
17/5
Giáp
Thìn
Thìn
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1551
Tháng 01/1551Tháng 02/1551Tháng 03/1551Tháng 04/1551Tháng 05/1551Tháng 06/1551Tháng 07/1551Tháng 08/1551Tháng 09/1551Tháng 10/1551Tháng 11/1551Tháng 12/1551
