CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
7/5
Canh
Ngọ
Ngọ
2
8/5
Tân
Mùi
Mùi
3
9/5
Nhâm
Thân
Thân
4
10/5
Quý
Dậu
Dậu
5
11/5
Giáp
Tuất
Tuất
6
12/5
Ất
Hợi
Hợi
7
13/5
Bính
Tý
Tý
8
14/5
Đinh
Sửu
Sửu
9
15/5
Mậu
Dần
Dần
10
16/5
Kỷ
Mão
Mão
11
17/5
Canh
Thìn
Thìn
12
18/5
Tân
Tỵ
Tỵ
13
19/5
Nhâm
Ngọ
Ngọ
14
20/5
Quý
Mùi
Mùi
15
21/5
Giáp
Thân
Thân
16
22/5
Ất
Dậu
Dậu
17
23/5
Bính
Tuất
Tuất
18
24/5
Đinh
Hợi
Hợi
19
25/5
Mậu
Tý
Tý
20
26/5
Kỷ
Sửu
Sửu
21
27/5
Canh
Dần
Dần
22
28/5
Tân
Mão
Mão
23
29/5
Nhâm
Thìn
Thìn
24
30/5
Quý
Tỵ
Tỵ
25
1/6
Giáp
Ngọ
Ngọ
26
2/6
Ất
Mùi
Mùi
27
3/6
Bính
Thân
Thân
28
4/6
Đinh
Dậu
Dậu
29
5/6
Mậu
Tuất
Tuất
30
6/6
Kỷ
Hợi
Hợi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1550
Tháng 01/1550Tháng 02/1550Tháng 03/1550Tháng 04/1550Tháng 05/1550Tháng 06/1550Tháng 07/1550Tháng 08/1550Tháng 09/1550Tháng 10/1550Tháng 11/1550Tháng 12/1550
