CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
14/3
Kỷ
Sửu
Sửu
2
15/3
Canh
Dần
Dần
3
16/3
Tân
Mão
Mão
4
17/3
Nhâm
Thìn
Thìn
5
18/3
Quý
Tỵ
Tỵ
6
19/3
Giáp
Ngọ
Ngọ
7
20/3
Ất
Mùi
Mùi
8
21/3
Bính
Thân
Thân
9
22/3
Đinh
Dậu
Dậu
10
23/3
Mậu
Tuất
Tuất
11
24/3
Kỷ
Hợi
Hợi
12
25/3
Canh
Tý
Tý
13
26/3
Tân
Sửu
Sửu
14
27/3
Nhâm
Dần
Dần
15
28/3
Quý
Mão
Mão
16
29/3
Giáp
Thìn
Thìn
17
30/3
Ất
Tỵ
Tỵ
18
1/4
Bính
Ngọ
Ngọ
19
2/4
Đinh
Mùi
Mùi
20
3/4
Mậu
Thân
Thân
21
4/4
Kỷ
Dậu
Dậu
22
5/4
Canh
Tuất
Tuất
23
6/4
Tân
Hợi
Hợi
24
7/4
Nhâm
Tý
Tý
25
8/4
Quý
Sửu
Sửu
26
9/4
Giáp
Dần
Dần
27
10/4
Ất
Mão
Mão
28
11/4
Bính
Thìn
Thìn
29
12/4
Đinh
Tỵ
Tỵ
30
13/4
Mậu
Ngọ
Ngọ
31
14/4
Kỷ
Mùi
Mùi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1548
Tháng 01/1548Tháng 02/1548Tháng 03/1548Tháng 04/1548Tháng 05/1548Tháng 06/1548Tháng 07/1548Tháng 08/1548Tháng 09/1548Tháng 10/1548Tháng 11/1548Tháng 12/1548
