CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
18/3
Nhâm
Tuất
Tuất
2
19/3
Quý
Hợi
Hợi
3
20/3
Giáp
Tý
Tý
4
21/3
Ất
Sửu
Sửu
5
22/3
Bính
Dần
Dần
6
23/3
Đinh
Mão
Mão
7
24/3
Mậu
Thìn
Thìn
8
25/3
Kỷ
Tỵ
Tỵ
9
26/3
Canh
Ngọ
Ngọ
10
27/3
Tân
Mùi
Mùi
11
28/3
Nhâm
Thân
Thân
12
29/3
Quý
Dậu
Dậu
13
30/3
Giáp
Tuất
Tuất
14
1/4
Ất
Hợi
Hợi
15
2/4
Bính
Tý
Tý
16
3/4
Đinh
Sửu
Sửu
17
4/4
Mậu
Dần
Dần
18
5/4
Kỷ
Mão
Mão
19
6/4
Canh
Thìn
Thìn
20
7/4
Tân
Tỵ
Tỵ
21
8/4
Nhâm
Ngọ
Ngọ
22
9/4
Quý
Mùi
Mùi
23
10/4
Giáp
Thân
Thân
24
11/4
Ất
Dậu
Dậu
25
12/4
Bính
Tuất
Tuất
26
13/4
Đinh
Hợi
Hợi
27
14/4
Mậu
Tý
Tý
28
15/4
Kỷ
Sửu
Sửu
29
16/4
Canh
Dần
Dần
30
17/4
Tân
Mão
Mão
31
18/4
Nhâm
Thìn
Thìn
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1543
Tháng 01/1543Tháng 02/1543Tháng 03/1543Tháng 04/1543Tháng 05/1543Tháng 06/1543Tháng 07/1543Tháng 08/1543Tháng 09/1543Tháng 10/1543Tháng 11/1543Tháng 12/1543
