CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
13/1
Bính
Ngọ
Ngọ
2
14/1
Đinh
Mùi
Mùi
3
15/1
Mậu
Thân
Thân
4
16/1
Kỷ
Dậu
Dậu
5
17/1
Canh
Tuất
Tuất
6
18/1
Tân
Hợi
Hợi
7
19/1
Nhâm
Tý
Tý
8
20/1
Quý
Sửu
Sửu
9
21/1
Giáp
Dần
Dần
10
22/1
Ất
Mão
Mão
11
23/1
Bính
Thìn
Thìn
12
24/1
Đinh
Tỵ
Tỵ
13
25/1
Mậu
Ngọ
Ngọ
14
26/1
Kỷ
Mùi
Mùi
15
27/1
Canh
Thân
Thân
16
28/1
Tân
Dậu
Dậu
17
29/1
Nhâm
Tuất
Tuất
18
0/2
Quý
Hợi
Hợi
19
1/2
Giáp
Tý
Tý
20
2/2
Ất
Sửu
Sửu
21
3/2
Bính
Dần
Dần
22
4/2
Đinh
Mão
Mão
23
5/2
Mậu
Thìn
Thìn
24
6/2
Kỷ
Tỵ
Tỵ
25
7/2
Canh
Ngọ
Ngọ
26
8/2
Tân
Mùi
Mùi
27
9/2
Nhâm
Thân
Thân
28
10/2
Quý
Dậu
Dậu
29
11/2
Giáp
Tuất
Tuất
30
12/2
Ất
Hợi
Hợi
31
13/2
Bính
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1540
Tháng 01/1540Tháng 02/1540Tháng 03/1540Tháng 04/1540Tháng 05/1540Tháng 06/1540Tháng 07/1540Tháng 08/1540Tháng 09/1540Tháng 10/1540Tháng 11/1540Tháng 12/1540
