CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
19/12
Tân
Hợi
Hợi
2
20/12
Nhâm
Tý
Tý
3
21/12
Quý
Sửu
Sửu
4
22/12
Giáp
Dần
Dần
5
23/12
Ất
Mão
Mão
6
24/12
Bính
Thìn
Thìn
7
25/12
Đinh
Tỵ
Tỵ
8
26/12
Mậu
Ngọ
Ngọ
9
27/12
Kỷ
Mùi
Mùi
10
28/12
Canh
Thân
Thân
11
29/12
Tân
Dậu
Dậu
12
1/1
Nhâm
Tuất
Tuất
13
2/1
Quý
Hợi
Hợi
14
3/1
Giáp
Tý
Tý
15
4/1
Ất
Sửu
Sửu
16
5/1
Bính
Dần
Dần
17
6/1
Đinh
Mão
Mão
18
7/1
Mậu
Thìn
Thìn
19
8/1
Kỷ
Tỵ
Tỵ
20
9/1
Canh
Ngọ
Ngọ
21
10/1
Tân
Mùi
Mùi
22
11/1
Nhâm
Thân
Thân
23
12/1
Quý
Dậu
Dậu
24
13/1
Giáp
Tuất
Tuất
25
14/1
Ất
Hợi
Hợi
26
15/1
Bính
Tý
Tý
27
16/1
Đinh
Sửu
Sửu
28
17/1
Mậu
Dần
Dần
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1535
Tháng 01/1535Tháng 02/1535Tháng 03/1535Tháng 04/1535Tháng 05/1535Tháng 06/1535Tháng 07/1535Tháng 08/1535Tháng 09/1535Tháng 10/1535Tháng 11/1535Tháng 12/1535
