CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
10/6
Bính
Tý
Tý
2
11/6
Đinh
Sửu
Sửu
3
12/6
Mậu
Dần
Dần
4
13/6
Kỷ
Mão
Mão
5
14/6
Canh
Thìn
Thìn
6
15/6
Tân
Tỵ
Tỵ
7
16/6
Nhâm
Ngọ
Ngọ
8
17/6
Quý
Mùi
Mùi
9
18/6
Giáp
Thân
Thân
10
19/6
Ất
Dậu
Dậu
11
20/6
Bính
Tuất
Tuất
12
21/6
Đinh
Hợi
Hợi
13
22/6
Mậu
Tý
Tý
14
23/6
Kỷ
Sửu
Sửu
15
24/6
Canh
Dần
Dần
16
25/6
Tân
Mão
Mão
17
26/6
Nhâm
Thìn
Thìn
18
27/6
Quý
Tỵ
Tỵ
19
28/6
Giáp
Ngọ
Ngọ
20
29/6
Ất
Mùi
Mùi
21
1/6
Bính
Thân
Thân
22
2/6
Đinh
Dậu
Dậu
23
3/6
Mậu
Tuất
Tuất
24
4/6
Kỷ
Hợi
Hợi
25
5/6
Canh
Tý
Tý
26
6/6
Tân
Sửu
Sửu
27
7/6
Nhâm
Dần
Dần
28
8/6
Quý
Mão
Mão
29
9/6
Giáp
Thìn
Thìn
30
10/6
Ất
Tỵ
Tỵ
31
11/6
Bính
Ngọ
Ngọ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1534
Tháng 01/1534Tháng 02/1534Tháng 03/1534Tháng 04/1534Tháng 05/1534Tháng 06/1534Tháng 07/1534Tháng 08/1534Tháng 09/1534Tháng 10/1534Tháng 11/1534Tháng 12/1534
