CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
4/3
Kỷ
Sửu
Sửu
2
5/3
Canh
Dần
Dần
3
6/3
Tân
Mão
Mão
4
7/3
Nhâm
Thìn
Thìn
5
8/3
Quý
Tỵ
Tỵ
6
9/3
Giáp
Ngọ
Ngọ
7
10/3
Ất
Mùi
Mùi
8
11/3
Bính
Thân
Thân
9
12/3
Đinh
Dậu
Dậu
10
13/3
Mậu
Tuất
Tuất
11
14/3
Kỷ
Hợi
Hợi
12
15/3
Canh
Tý
Tý
13
16/3
Tân
Sửu
Sửu
14
17/3
Nhâm
Dần
Dần
15
18/3
Quý
Mão
Mão
16
19/3
Giáp
Thìn
Thìn
17
20/3
Ất
Tỵ
Tỵ
18
21/3
Bính
Ngọ
Ngọ
19
22/3
Đinh
Mùi
Mùi
20
23/3
Mậu
Thân
Thân
21
24/3
Kỷ
Dậu
Dậu
22
25/3
Canh
Tuất
Tuất
23
26/3
Tân
Hợi
Hợi
24
27/3
Nhâm
Tý
Tý
25
28/3
Quý
Sửu
Sửu
26
29/3
Giáp
Dần
Dần
27
1/4
Ất
Mão
Mão
28
2/4
Bính
Thìn
Thìn
29
3/4
Đinh
Tỵ
Tỵ
30
4/4
Mậu
Ngọ
Ngọ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1531
Tháng 01/1531Tháng 02/1531Tháng 03/1531Tháng 04/1531Tháng 05/1531Tháng 06/1531Tháng 07/1531Tháng 08/1531Tháng 09/1531Tháng 10/1531Tháng 11/1531Tháng 12/1531
