CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
18/6
Tân
Tỵ
Tỵ
2
19/6
Nhâm
Ngọ
Ngọ
3
20/6
Quý
Mùi
Mùi
4
21/6
Giáp
Thân
Thân
5
22/6
Ất
Dậu
Dậu
6
23/6
Bính
Tuất
Tuất
7
24/6
Đinh
Hợi
Hợi
8
25/6
Mậu
Tý
Tý
9
26/6
Kỷ
Sửu
Sửu
10
27/6
Canh
Dần
Dần
11
28/6
Tân
Mão
Mão
12
29/6
Nhâm
Thìn
Thìn
13
30/6
Quý
Tỵ
Tỵ
14
1/7
Giáp
Ngọ
Ngọ
15
2/7
Ất
Mùi
Mùi
16
3/7
Bính
Thân
Thân
17
4/7
Đinh
Dậu
Dậu
18
5/7
Mậu
Tuất
Tuất
19
6/7
Kỷ
Hợi
Hợi
20
7/7
Canh
Tý
Tý
21
8/7
Tân
Sửu
Sửu
22
9/7
Nhâm
Dần
Dần
23
10/7
Quý
Mão
Mão
24
11/7
Giáp
Thìn
Thìn
25
12/7
Ất
Tỵ
Tỵ
26
13/7
Bính
Ngọ
Ngọ
27
14/7
Đinh
Mùi
Mùi
28
15/7
Mậu
Thân
Thân
29
16/7
Kỷ
Dậu
Dậu
30
17/7
Canh
Tuất
Tuất
31
18/7
Tân
Hợi
Hợi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1529
Tháng 01/1529Tháng 02/1529Tháng 03/1529Tháng 04/1529Tháng 05/1529Tháng 06/1529Tháng 07/1529Tháng 08/1529Tháng 09/1529Tháng 10/1529Tháng 11/1529Tháng 12/1529
