CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
28/10
Nhâm
Thân
Thân
2
29/10
Quý
Dậu
Dậu
3
30/10
Giáp
Tuất
Tuất
4
1/11
Ất
Hợi
Hợi
5
2/11
Bính
Tý
Tý
6
3/11
Đinh
Sửu
Sửu
7
4/11
Mậu
Dần
Dần
8
5/11
Kỷ
Mão
Mão
9
6/11
Canh
Thìn
Thìn
10
7/11
Tân
Tỵ
Tỵ
11
8/11
Nhâm
Ngọ
Ngọ
12
9/11
Quý
Mùi
Mùi
13
10/11
Giáp
Thân
Thân
14
11/11
Ất
Dậu
Dậu
15
12/11
Bính
Tuất
Tuất
16
13/11
Đinh
Hợi
Hợi
17
14/11
Mậu
Tý
Tý
18
15/11
Kỷ
Sửu
Sửu
19
16/11
Canh
Dần
Dần
20
17/11
Tân
Mão
Mão
21
18/11
Nhâm
Thìn
Thìn
22
19/11
Quý
Tỵ
Tỵ
23
20/11
Giáp
Ngọ
Ngọ
24
21/11
Ất
Mùi
Mùi
25
22/11
Bính
Thân
Thân
26
23/11
Đinh
Dậu
Dậu
27
24/11
Mậu
Tuất
Tuất
28
25/11
Kỷ
Hợi
Hợi
29
26/11
Canh
Tý
Tý
30
27/11
Tân
Sửu
Sửu
31
28/11
Nhâm
Dần
Dần
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1527
Tháng 01/1527Tháng 02/1527Tháng 03/1527Tháng 04/1527Tháng 05/1527Tháng 06/1527Tháng 07/1527Tháng 08/1527Tháng 09/1527Tháng 10/1527Tháng 11/1527Tháng 12/1527
