CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
12/7
Quý
Mùi
Mùi
2
13/7
Giáp
Thân
Thân
3
14/7
Ất
Dậu
Dậu
4
15/7
Bính
Tuất
Tuất
5
16/7
Đinh
Hợi
Hợi
6
17/7
Mậu
Tý
Tý
7
18/7
Kỷ
Sửu
Sửu
8
19/7
Canh
Dần
Dần
9
20/7
Tân
Mão
Mão
10
21/7
Nhâm
Thìn
Thìn
11
22/7
Quý
Tỵ
Tỵ
12
23/7
Giáp
Ngọ
Ngọ
13
24/7
Ất
Mùi
Mùi
14
25/7
Bính
Thân
Thân
15
26/7
Đinh
Dậu
Dậu
16
27/7
Mậu
Tuất
Tuất
17
28/7
Kỷ
Hợi
Hợi
18
29/7
Canh
Tý
Tý
19
30/7
Tân
Sửu
Sửu
20
1/8
Nhâm
Dần
Dần
21
2/8
Quý
Mão
Mão
22
3/8
Giáp
Thìn
Thìn
23
4/8
Ất
Tỵ
Tỵ
24
5/8
Bính
Ngọ
Ngọ
25
6/8
Đinh
Mùi
Mùi
26
7/8
Mậu
Thân
Thân
27
8/8
Kỷ
Dậu
Dậu
28
9/8
Canh
Tuất
Tuất
29
10/8
Tân
Hợi
Hợi
30
11/8
Nhâm
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1512
Tháng 01/1512Tháng 02/1512Tháng 03/1512Tháng 04/1512Tháng 05/1512Tháng 06/1512Tháng 07/1512Tháng 08/1512Tháng 09/1512Tháng 10/1512Tháng 11/1512Tháng 12/1512
