CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
18/12
Giáp
Tuất
Tuất
2
19/12
Ất
Hợi
Hợi
3
20/12
Bính
Tý
Tý
4
21/12
Đinh
Sửu
Sửu
5
22/12
Mậu
Dần
Dần
6
23/12
Kỷ
Mão
Mão
7
24/12
Canh
Thìn
Thìn
8
25/12
Tân
Tỵ
Tỵ
9
26/12
Nhâm
Ngọ
Ngọ
10
27/12
Quý
Mùi
Mùi
11
28/12
Giáp
Thân
Thân
12
29/12
Ất
Dậu
Dậu
13
30/12
Bính
Tuất
Tuất
14
1/1
Đinh
Hợi
Hợi
15
2/1
Mậu
Tý
Tý
16
3/1
Kỷ
Sửu
Sửu
17
4/1
Canh
Dần
Dần
18
5/1
Tân
Mão
Mão
19
6/1
Nhâm
Thìn
Thìn
20
7/1
Quý
Tỵ
Tỵ
21
8/1
Giáp
Ngọ
Ngọ
22
9/1
Ất
Mùi
Mùi
23
10/1
Bính
Thân
Thân
24
11/1
Đinh
Dậu
Dậu
25
12/1
Mậu
Tuất
Tuất
26
13/1
Kỷ
Hợi
Hợi
27
14/1
Canh
Tý
Tý
28
15/1
Tân
Sửu
Sửu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1505
Tháng 01/1505Tháng 02/1505Tháng 03/1505Tháng 04/1505Tháng 05/1505Tháng 06/1505Tháng 07/1505Tháng 08/1505Tháng 09/1505Tháng 10/1505Tháng 11/1505Tháng 12/1505
