CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
15/11
Bính
Ngọ
Ngọ
2
16/11
Đinh
Mùi
Mùi
3
17/11
Mậu
Thân
Thân
4
18/11
Kỷ
Dậu
Dậu
5
19/11
Canh
Tuất
Tuất
6
20/11
Tân
Hợi
Hợi
7
21/11
Nhâm
Tý
Tý
8
22/11
Quý
Sửu
Sửu
9
23/11
Giáp
Dần
Dần
10
24/11
Ất
Mão
Mão
11
25/11
Bính
Thìn
Thìn
12
26/11
Đinh
Tỵ
Tỵ
13
27/11
Mậu
Ngọ
Ngọ
14
28/11
Kỷ
Mùi
Mùi
15
29/11
Canh
Thân
Thân
16
1/12
Tân
Dậu
Dậu
17
2/12
Nhâm
Tuất
Tuất
18
3/12
Quý
Hợi
Hợi
19
4/12
Giáp
Tý
Tý
20
5/12
Ất
Sửu
Sửu
21
6/12
Bính
Dần
Dần
22
7/12
Đinh
Mão
Mão
23
8/12
Mậu
Thìn
Thìn
24
9/12
Kỷ
Tỵ
Tỵ
25
10/12
Canh
Ngọ
Ngọ
26
11/12
Tân
Mùi
Mùi
27
12/12
Nhâm
Thân
Thân
28
13/12
Quý
Dậu
Dậu
29
14/12
Giáp
Tuất
Tuất
30
15/12
Ất
Hợi
Hợi
31
16/12
Bính
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1494
Tháng 01/1494Tháng 02/1494Tháng 03/1494Tháng 04/1494Tháng 05/1494Tháng 06/1494Tháng 07/1494Tháng 08/1494Tháng 09/1494Tháng 10/1494Tháng 11/1494Tháng 12/1494
