CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
14/9
Ất
Tỵ
Tỵ
2
15/9
Bính
Ngọ
Ngọ
3
16/9
Đinh
Mùi
Mùi
4
17/9
Mậu
Thân
Thân
5
18/9
Kỷ
Dậu
Dậu
6
19/9
Canh
Tuất
Tuất
7
20/9
Tân
Hợi
Hợi
8
21/9
Nhâm
Tý
Tý
9
22/9
Quý
Sửu
Sửu
10
23/9
Giáp
Dần
Dần
11
24/9
Ất
Mão
Mão
12
25/9
Bính
Thìn
Thìn
13
26/9
Đinh
Tỵ
Tỵ
14
27/9
Mậu
Ngọ
Ngọ
15
28/9
Kỷ
Mùi
Mùi
16
29/9
Canh
Thân
Thân
17
30/9
Tân
Dậu
Dậu
18
1/10
Nhâm
Tuất
Tuất
19
2/10
Quý
Hợi
Hợi
20
3/10
Giáp
Tý
Tý
21
4/10
Ất
Sửu
Sửu
22
5/10
Bính
Dần
Dần
23
6/10
Đinh
Mão
Mão
24
7/10
Mậu
Thìn
Thìn
25
8/10
Kỷ
Tỵ
Tỵ
26
9/10
Canh
Ngọ
Ngọ
27
10/10
Tân
Mùi
Mùi
28
11/10
Nhâm
Thân
Thân
29
12/10
Quý
Dậu
Dậu
30
13/10
Giáp
Tuất
Tuất
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1493
Tháng 01/1493Tháng 02/1493Tháng 03/1493Tháng 04/1493Tháng 05/1493Tháng 06/1493Tháng 07/1493Tháng 08/1493Tháng 09/1493Tháng 10/1493Tháng 11/1493Tháng 12/1493
