CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
24/1
Ất
Mùi
Mùi
2
25/1
Bính
Thân
Thân
3
26/1
Đinh
Dậu
Dậu
4
27/1
Mậu
Tuất
Tuất
5
28/1
Kỷ
Hợi
Hợi
6
29/1
Canh
Tý
Tý
7
30/1
Tân
Sửu
Sửu
8
1/2
Nhâm
Dần
Dần
9
2/2
Quý
Mão
Mão
10
3/2
Giáp
Thìn
Thìn
11
4/2
Ất
Tỵ
Tỵ
12
5/2
Bính
Ngọ
Ngọ
13
6/2
Đinh
Mùi
Mùi
14
7/2
Mậu
Thân
Thân
15
8/2
Kỷ
Dậu
Dậu
16
9/2
Canh
Tuất
Tuất
17
10/2
Tân
Hợi
Hợi
18
11/2
Nhâm
Tý
Tý
19
12/2
Quý
Sửu
Sửu
20
13/2
Giáp
Dần
Dần
21
14/2
Ất
Mão
Mão
22
15/2
Bính
Thìn
Thìn
23
16/2
Đinh
Tỵ
Tỵ
24
17/2
Mậu
Ngọ
Ngọ
25
18/2
Kỷ
Mùi
Mùi
26
19/2
Canh
Thân
Thân
27
20/2
Tân
Dậu
Dậu
28
21/2
Nhâm
Tuất
Tuất
29
22/2
Quý
Hợi
Hợi
30
23/2
Giáp
Tý
Tý
31
24/2
Ất
Sửu
Sửu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1492
Tháng 01/1492Tháng 02/1492Tháng 03/1492Tháng 04/1492Tháng 05/1492Tháng 06/1492Tháng 07/1492Tháng 08/1492Tháng 09/1492Tháng 10/1492Tháng 11/1492Tháng 12/1492
