CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
22/4
Quý
Sửu
Sửu
2
23/4
Giáp
Dần
Dần
3
24/4
Ất
Mão
Mão
4
25/4
Bính
Thìn
Thìn
5
26/4
Đinh
Tỵ
Tỵ
6
27/4
Mậu
Ngọ
Ngọ
7
28/4
Kỷ
Mùi
Mùi
8
29/4
Canh
Thân
Thân
9
30/4
Tân
Dậu
Dậu
10
1/5
Nhâm
Tuất
Tuất
11
2/5
Quý
Hợi
Hợi
12
3/5
Giáp
Tý
Tý
13
4/5
Ất
Sửu
Sửu
14
5/5
Bính
Dần
Dần
15
6/5
Đinh
Mão
Mão
16
7/5
Mậu
Thìn
Thìn
17
8/5
Kỷ
Tỵ
Tỵ
18
9/5
Canh
Ngọ
Ngọ
19
10/5
Tân
Mùi
Mùi
20
11/5
Nhâm
Thân
Thân
21
12/5
Quý
Dậu
Dậu
22
13/5
Giáp
Tuất
Tuất
23
14/5
Ất
Hợi
Hợi
24
15/5
Bính
Tý
Tý
25
16/5
Đinh
Sửu
Sửu
26
17/5
Mậu
Dần
Dần
27
18/5
Kỷ
Mão
Mão
28
19/5
Canh
Thìn
Thìn
29
20/5
Tân
Tỵ
Tỵ
30
21/5
Nhâm
Ngọ
Ngọ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1478
Tháng 01/1478Tháng 02/1478Tháng 03/1478Tháng 04/1478Tháng 05/1478Tháng 06/1478Tháng 07/1478Tháng 08/1478Tháng 09/1478Tháng 10/1478Tháng 11/1478Tháng 12/1478
