CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
19/4
Đinh
Dậu
Dậu
2
20/4
Mậu
Tuất
Tuất
3
21/4
Kỷ
Hợi
Hợi
4
22/4
Canh
Tý
Tý
5
23/4
Tân
Sửu
Sửu
6
24/4
Nhâm
Dần
Dần
7
25/4
Quý
Mão
Mão
8
26/4
Giáp
Thìn
Thìn
9
27/4
Ất
Tỵ
Tỵ
10
28/4
Bính
Ngọ
Ngọ
11
29/4
Đinh
Mùi
Mùi
12
30/4
Mậu
Thân
Thân
13
1/5
Kỷ
Dậu
Dậu
14
2/5
Canh
Tuất
Tuất
15
3/5
Tân
Hợi
Hợi
16
4/5
Nhâm
Tý
Tý
17
5/5
Quý
Sửu
Sửu
18
6/5
Giáp
Dần
Dần
19
7/5
Ất
Mão
Mão
20
8/5
Bính
Thìn
Thìn
21
9/5
Đinh
Tỵ
Tỵ
22
10/5
Mậu
Ngọ
Ngọ
23
11/5
Kỷ
Mùi
Mùi
24
12/5
Canh
Thân
Thân
25
13/5
Tân
Dậu
Dậu
26
14/5
Nhâm
Tuất
Tuất
27
15/5
Quý
Hợi
Hợi
28
16/5
Giáp
Tý
Tý
29
17/5
Ất
Sửu
Sửu
30
18/5
Bính
Dần
Dần
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1475
Tháng 01/1475Tháng 02/1475Tháng 03/1475Tháng 04/1475Tháng 05/1475Tháng 06/1475Tháng 07/1475Tháng 08/1475Tháng 09/1475Tháng 10/1475Tháng 11/1475Tháng 12/1475
