CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
17/3
Bính
Dần
Dần
2
18/3
Đinh
Mão
Mão
3
19/3
Mậu
Thìn
Thìn
4
20/3
Kỷ
Tỵ
Tỵ
5
21/3
Canh
Ngọ
Ngọ
6
22/3
Tân
Mùi
Mùi
7
23/3
Nhâm
Thân
Thân
8
24/3
Quý
Dậu
Dậu
9
25/3
Giáp
Tuất
Tuất
10
26/3
Ất
Hợi
Hợi
11
27/3
Bính
Tý
Tý
12
28/3
Đinh
Sửu
Sửu
13
29/3
Mậu
Dần
Dần
14
1/4
Kỷ
Mão
Mão
15
2/4
Canh
Thìn
Thìn
16
3/4
Tân
Tỵ
Tỵ
17
4/4
Nhâm
Ngọ
Ngọ
18
5/4
Quý
Mùi
Mùi
19
6/4
Giáp
Thân
Thân
20
7/4
Ất
Dậu
Dậu
21
8/4
Bính
Tuất
Tuất
22
9/4
Đinh
Hợi
Hợi
23
10/4
Mậu
Tý
Tý
24
11/4
Kỷ
Sửu
Sửu
25
12/4
Canh
Dần
Dần
26
13/4
Tân
Mão
Mão
27
14/4
Nhâm
Thìn
Thìn
28
15/4
Quý
Tỵ
Tỵ
29
16/4
Giáp
Ngọ
Ngọ
30
17/4
Ất
Mùi
Mùi
31
18/4
Bính
Thân
Thân
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1475
Tháng 01/1475Tháng 02/1475Tháng 03/1475Tháng 04/1475Tháng 05/1475Tháng 06/1475Tháng 07/1475Tháng 08/1475Tháng 09/1475Tháng 10/1475Tháng 11/1475Tháng 12/1475
