CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
7/11
Giáp
Thìn
Thìn
2
8/11
Ất
Tỵ
Tỵ
3
9/11
Bính
Ngọ
Ngọ
4
10/11
Đinh
Mùi
Mùi
5
11/11
Mậu
Thân
Thân
6
12/11
Kỷ
Dậu
Dậu
7
13/11
Canh
Tuất
Tuất
8
14/11
Tân
Hợi
Hợi
9
15/11
Nhâm
Tý
Tý
10
16/11
Quý
Sửu
Sửu
11
17/11
Giáp
Dần
Dần
12
18/11
Ất
Mão
Mão
13
19/11
Bính
Thìn
Thìn
14
20/11
Đinh
Tỵ
Tỵ
15
21/11
Mậu
Ngọ
Ngọ
16
22/11
Kỷ
Mùi
Mùi
17
23/11
Canh
Thân
Thân
18
24/11
Tân
Dậu
Dậu
19
25/11
Nhâm
Tuất
Tuất
20
26/11
Quý
Hợi
Hợi
21
27/11
Giáp
Tý
Tý
22
28/11
Ất
Sửu
Sửu
23
29/11
Bính
Dần
Dần
24
1/12
Đinh
Mão
Mão
25
2/12
Mậu
Thìn
Thìn
26
3/12
Kỷ
Tỵ
Tỵ
27
4/12
Canh
Ngọ
Ngọ
28
5/12
Tân
Mùi
Mùi
29
6/12
Nhâm
Thân
Thân
30
7/12
Quý
Dậu
Dậu
31
8/12
Giáp
Tuất
Tuất
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1430
Tháng 01/1430Tháng 02/1430Tháng 03/1430Tháng 04/1430Tháng 05/1430Tháng 06/1430Tháng 07/1430Tháng 08/1430Tháng 09/1430Tháng 10/1430Tháng 11/1430Tháng 12/1430
