CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
28/11
Canh
Ngọ
Ngọ
2
29/11
Tân
Mùi
Mùi
3
30/11
Nhâm
Thân
Thân
4
1/12
Quý
Dậu
Dậu
5
2/12
Giáp
Tuất
Tuất
6
3/12
Ất
Hợi
Hợi
7
4/12
Bính
Tý
Tý
8
5/12
Đinh
Sửu
Sửu
9
6/12
Mậu
Dần
Dần
10
7/12
Kỷ
Mão
Mão
11
8/12
Canh
Thìn
Thìn
12
9/12
Tân
Tỵ
Tỵ
13
10/12
Nhâm
Ngọ
Ngọ
14
11/12
Quý
Mùi
Mùi
15
12/12
Giáp
Thân
Thân
16
13/12
Ất
Dậu
Dậu
17
14/12
Bính
Tuất
Tuất
18
15/12
Đinh
Hợi
Hợi
19
16/12
Mậu
Tý
Tý
20
17/12
Kỷ
Sửu
Sửu
21
18/12
Canh
Dần
Dần
22
19/12
Tân
Mão
Mão
23
20/12
Nhâm
Thìn
Thìn
24
21/12
Quý
Tỵ
Tỵ
25
22/12
Giáp
Ngọ
Ngọ
26
23/12
Ất
Mùi
Mùi
27
24/12
Bính
Thân
Thân
28
25/12
Đinh
Dậu
Dậu
29
26/12
Mậu
Tuất
Tuất
30
27/12
Kỷ
Hợi
Hợi
31
28/12
Canh
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1430
Tháng 01/1430Tháng 02/1430Tháng 03/1430Tháng 04/1430Tháng 05/1430Tháng 06/1430Tháng 07/1430Tháng 08/1430Tháng 09/1430Tháng 10/1430Tháng 11/1430Tháng 12/1430
