CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2/9
Đinh
Hợi
Hợi
2
3/9
Mậu
Tý
Tý
3
4/9
Kỷ
Sửu
Sửu
4
5/9
Canh
Dần
Dần
5
6/9
Tân
Mão
Mão
6
7/9
Nhâm
Thìn
Thìn
7
8/9
Quý
Tỵ
Tỵ
8
9/9
Giáp
Ngọ
Ngọ
9
10/9
Ất
Mùi
Mùi
10
11/9
Bính
Thân
Thân
11
12/9
Đinh
Dậu
Dậu
12
13/9
Mậu
Tuất
Tuất
13
14/9
Kỷ
Hợi
Hợi
14
15/9
Canh
Tý
Tý
15
16/9
Tân
Sửu
Sửu
16
17/9
Nhâm
Dần
Dần
17
18/9
Quý
Mão
Mão
18
19/9
Giáp
Thìn
Thìn
19
20/9
Ất
Tỵ
Tỵ
20
21/9
Bính
Ngọ
Ngọ
21
22/9
Đinh
Mùi
Mùi
22
23/9
Mậu
Thân
Thân
23
24/9
Kỷ
Dậu
Dậu
24
25/9
Canh
Tuất
Tuất
25
26/9
Tân
Hợi
Hợi
26
27/9
Nhâm
Tý
Tý
27
28/9
Quý
Sửu
Sửu
28
29/9
Giáp
Dần
Dần
29
1/10
Ất
Mão
Mão
30
2/10
Bính
Thìn
Thìn
31
3/10
Đinh
Tỵ
Tỵ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1427
Tháng 01/1427Tháng 02/1427Tháng 03/1427Tháng 04/1427Tháng 05/1427Tháng 06/1427Tháng 07/1427Tháng 08/1427Tháng 09/1427Tháng 10/1427Tháng 11/1427Tháng 12/1427
