CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
26/3
Giáp
Dần
Dần
2
27/3
Ất
Mão
Mão
3
28/3
Bính
Thìn
Thìn
4
29/3
Đinh
Tỵ
Tỵ
5
30/3
Mậu
Ngọ
Ngọ
6
1/4
Kỷ
Mùi
Mùi
7
2/4
Canh
Thân
Thân
8
3/4
Tân
Dậu
Dậu
9
4/4
Nhâm
Tuất
Tuất
10
5/4
Quý
Hợi
Hợi
11
6/4
Giáp
Tý
Tý
12
7/4
Ất
Sửu
Sửu
13
8/4
Bính
Dần
Dần
14
9/4
Đinh
Mão
Mão
15
10/4
Mậu
Thìn
Thìn
16
11/4
Kỷ
Tỵ
Tỵ
17
12/4
Canh
Ngọ
Ngọ
18
13/4
Tân
Mùi
Mùi
19
14/4
Nhâm
Thân
Thân
20
15/4
Quý
Dậu
Dậu
21
16/4
Giáp
Tuất
Tuất
22
17/4
Ất
Hợi
Hợi
23
18/4
Bính
Tý
Tý
24
19/4
Đinh
Sửu
Sửu
25
20/4
Mậu
Dần
Dần
26
21/4
Kỷ
Mão
Mão
27
22/4
Canh
Thìn
Thìn
28
23/4
Tân
Tỵ
Tỵ
29
24/4
Nhâm
Ngọ
Ngọ
30
25/4
Quý
Mùi
Mùi
31
26/4
Giáp
Thân
Thân
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1427
Tháng 01/1427Tháng 02/1427Tháng 03/1427Tháng 04/1427Tháng 05/1427Tháng 06/1427Tháng 07/1427Tháng 08/1427Tháng 09/1427Tháng 10/1427Tháng 11/1427Tháng 12/1427
