CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
20/10
Đinh
Mão
Mão
2
21/10
Mậu
Thìn
Thìn
3
22/10
Kỷ
Tỵ
Tỵ
4
23/10
Canh
Ngọ
Ngọ
5
24/10
Tân
Mùi
Mùi
6
25/10
Nhâm
Thân
Thân
7
26/10
Quý
Dậu
Dậu
8
27/10
Giáp
Tuất
Tuất
9
28/10
Ất
Hợi
Hợi
10
29/10
Bính
Tý
Tý
11
30/10
Đinh
Sửu
Sửu
12
1/11
Mậu
Dần
Dần
13
2/11
Kỷ
Mão
Mão
14
3/11
Canh
Thìn
Thìn
15
4/11
Tân
Tỵ
Tỵ
16
5/11
Nhâm
Ngọ
Ngọ
17
6/11
Quý
Mùi
Mùi
18
7/11
Giáp
Thân
Thân
19
8/11
Ất
Dậu
Dậu
20
9/11
Bính
Tuất
Tuất
21
10/11
Đinh
Hợi
Hợi
22
11/11
Mậu
Tý
Tý
23
12/11
Kỷ
Sửu
Sửu
24
13/11
Canh
Dần
Dần
25
14/11
Tân
Mão
Mão
26
15/11
Nhâm
Thìn
Thìn
27
16/11
Quý
Tỵ
Tỵ
28
17/11
Giáp
Ngọ
Ngọ
29
18/11
Ất
Mùi
Mùi
30
19/11
Bính
Thân
Thân
31
20/11
Đinh
Dậu
Dậu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1423
Tháng 01/1423Tháng 02/1423Tháng 03/1423Tháng 04/1423Tháng 05/1423Tháng 06/1423Tháng 07/1423Tháng 08/1423Tháng 09/1423Tháng 10/1423Tháng 11/1423Tháng 12/1423
