CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
11/0
Giáp
Tý
Tý
2
12/0
Ất
Sửu
Sửu
3
13/0
Bính
Dần
Dần
4
14/0
Đinh
Mão
Mão
5
15/0
Mậu
Thìn
Thìn
6
16/0
Kỷ
Tỵ
Tỵ
7
17/0
Canh
Ngọ
Ngọ
8
18/0
Tân
Mùi
Mùi
9
19/0
Nhâm
Thân
Thân
10
20/0
Quý
Dậu
Dậu
11
21/0
Giáp
Tuất
Tuất
12
22/0
Ất
Hợi
Hợi
13
23/0
Bính
Tý
Tý
14
24/0
Đinh
Sửu
Sửu
15
25/0
Mậu
Dần
Dần
16
26/0
Kỷ
Mão
Mão
17
27/0
Canh
Thìn
Thìn
18
28/0
Tân
Tỵ
Tỵ
19
29/0
Nhâm
Ngọ
Ngọ
20
1/1
Quý
Mùi
Mùi
21
2/1
Giáp
Thân
Thân
22
3/1
Ất
Dậu
Dậu
23
4/1
Bính
Tuất
Tuất
24
5/1
Đinh
Hợi
Hợi
25
6/1
Mậu
Tý
Tý
26
7/1
Kỷ
Sửu
Sửu
27
8/1
Canh
Dần
Dần
28
9/1
Tân
Mão
Mão
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1423
Tháng 01/1423Tháng 02/1423Tháng 03/1423Tháng 04/1423Tháng 05/1423Tháng 06/1423Tháng 07/1423Tháng 08/1423Tháng 09/1423Tháng 10/1423Tháng 11/1423Tháng 12/1423
