CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
26/7
Bính
Tuất
Tuất
2
27/7
Đinh
Hợi
Hợi
3
28/7
Mậu
Tý
Tý
4
29/7
Kỷ
Sửu
Sửu
5
30/7
Canh
Dần
Dần
6
1/8
Tân
Mão
Mão
7
2/8
Nhâm
Thìn
Thìn
8
3/8
Quý
Tỵ
Tỵ
9
4/8
Giáp
Ngọ
Ngọ
10
5/8
Ất
Mùi
Mùi
11
6/8
Bính
Thân
Thân
12
7/8
Đinh
Dậu
Dậu
13
8/8
Mậu
Tuất
Tuất
14
9/8
Kỷ
Hợi
Hợi
15
10/8
Canh
Tý
Tý
16
11/8
Tân
Sửu
Sửu
17
12/8
Nhâm
Dần
Dần
18
13/8
Quý
Mão
Mão
19
14/8
Giáp
Thìn
Thìn
20
15/8
Ất
Tỵ
Tỵ
21
16/8
Bính
Ngọ
Ngọ
22
17/8
Đinh
Mùi
Mùi
23
18/8
Mậu
Thân
Thân
24
19/8
Kỷ
Dậu
Dậu
25
20/8
Canh
Tuất
Tuất
26
21/8
Tân
Hợi
Hợi
27
22/8
Nhâm
Tý
Tý
28
23/8
Quý
Sửu
Sửu
29
24/8
Giáp
Dần
Dần
30
25/8
Ất
Mão
Mão
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1421
Tháng 01/1421Tháng 02/1421Tháng 03/1421Tháng 04/1421Tháng 05/1421Tháng 06/1421Tháng 07/1421Tháng 08/1421Tháng 09/1421Tháng 10/1421Tháng 11/1421Tháng 12/1421
