CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
19/1
Nhâm
Ngọ
Ngọ
2
20/1
Quý
Mùi
Mùi
3
21/1
Giáp
Thân
Thân
4
22/1
Ất
Dậu
Dậu
5
23/1
Bính
Tuất
Tuất
6
24/1
Đinh
Hợi
Hợi
7
25/1
Mậu
Tý
Tý
8
26/1
Kỷ
Sửu
Sửu
9
27/1
Canh
Dần
Dần
10
28/1
Tân
Mão
Mão
11
29/1
Nhâm
Thìn
Thìn
12
30/1
Quý
Tỵ
Tỵ
13
1/2
Giáp
Ngọ
Ngọ
14
2/2
Ất
Mùi
Mùi
15
3/2
Bính
Thân
Thân
16
4/2
Đinh
Dậu
Dậu
17
5/2
Mậu
Tuất
Tuất
18
6/2
Kỷ
Hợi
Hợi
19
7/2
Canh
Tý
Tý
20
8/2
Tân
Sửu
Sửu
21
9/2
Nhâm
Dần
Dần
22
10/2
Quý
Mão
Mão
23
11/2
Giáp
Thìn
Thìn
24
12/2
Ất
Tỵ
Tỵ
25
13/2
Bính
Ngọ
Ngọ
26
14/2
Đinh
Mùi
Mùi
27
15/2
Mậu
Thân
Thân
28
16/2
Kỷ
Dậu
Dậu
29
17/2
Canh
Tuất
Tuất
30
18/2
Tân
Hợi
Hợi
31
19/2
Nhâm
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1421
Tháng 01/1421Tháng 02/1421Tháng 03/1421Tháng 04/1421Tháng 05/1421Tháng 06/1421Tháng 07/1421Tháng 08/1421Tháng 09/1421Tháng 10/1421Tháng 11/1421Tháng 12/1421
