CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
17/9
Nhâm
Ngọ
Ngọ
2
18/9
Quý
Mùi
Mùi
3
19/9
Giáp
Thân
Thân
4
20/9
Ất
Dậu
Dậu
5
21/9
Bính
Tuất
Tuất
6
22/9
Đinh
Hợi
Hợi
7
23/9
Mậu
Tý
Tý
8
24/9
Kỷ
Sửu
Sửu
9
25/9
Canh
Dần
Dần
10
26/9
Tân
Mão
Mão
11
27/9
Nhâm
Thìn
Thìn
12
28/9
Quý
Tỵ
Tỵ
13
29/9
Giáp
Ngọ
Ngọ
14
30/9
Ất
Mùi
Mùi
15
1/10
Bính
Thân
Thân
16
2/10
Đinh
Dậu
Dậu
17
3/10
Mậu
Tuất
Tuất
18
4/10
Kỷ
Hợi
Hợi
19
5/10
Canh
Tý
Tý
20
6/10
Tân
Sửu
Sửu
21
7/10
Nhâm
Dần
Dần
22
8/10
Quý
Mão
Mão
23
9/10
Giáp
Thìn
Thìn
24
10/10
Ất
Tỵ
Tỵ
25
11/10
Bính
Ngọ
Ngọ
26
12/10
Đinh
Mùi
Mùi
27
13/10
Mậu
Thân
Thân
28
14/10
Kỷ
Dậu
Dậu
29
15/10
Canh
Tuất
Tuất
30
16/10
Tân
Hợi
Hợi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1420
Tháng 01/1420Tháng 02/1420Tháng 03/1420Tháng 04/1420Tháng 05/1420Tháng 06/1420Tháng 07/1420Tháng 08/1420Tháng 09/1420Tháng 10/1420Tháng 11/1420Tháng 12/1420
