CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
15/7
Tân
Tỵ
Tỵ
2
16/7
Nhâm
Ngọ
Ngọ
3
17/7
Quý
Mùi
Mùi
4
18/7
Giáp
Thân
Thân
5
19/7
Ất
Dậu
Dậu
6
20/7
Bính
Tuất
Tuất
7
21/7
Đinh
Hợi
Hợi
8
22/7
Mậu
Tý
Tý
9
23/7
Kỷ
Sửu
Sửu
10
24/7
Canh
Dần
Dần
11
25/7
Tân
Mão
Mão
12
26/7
Nhâm
Thìn
Thìn
13
27/7
Quý
Tỵ
Tỵ
14
28/7
Giáp
Ngọ
Ngọ
15
29/7
Ất
Mùi
Mùi
16
30/7
Bính
Thân
Thân
17
1/8
Đinh
Dậu
Dậu
18
2/8
Mậu
Tuất
Tuất
19
3/8
Kỷ
Hợi
Hợi
20
4/8
Canh
Tý
Tý
21
5/8
Tân
Sửu
Sửu
22
6/8
Nhâm
Dần
Dần
23
7/8
Quý
Mão
Mão
24
8/8
Giáp
Thìn
Thìn
25
9/8
Ất
Tỵ
Tỵ
26
10/8
Bính
Ngọ
Ngọ
27
11/8
Đinh
Mùi
Mùi
28
12/8
Mậu
Thân
Thân
29
13/8
Kỷ
Dậu
Dậu
30
14/8
Canh
Tuất
Tuất
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1420
Tháng 01/1420Tháng 02/1420Tháng 03/1420Tháng 04/1420Tháng 05/1420Tháng 06/1420Tháng 07/1420Tháng 08/1420Tháng 09/1420Tháng 10/1420Tháng 11/1420Tháng 12/1420
