CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
17/8
Kỷ
Tỵ
Tỵ
2
18/8
Canh
Ngọ
Ngọ
3
19/8
Tân
Mùi
Mùi
4
20/8
Nhâm
Thân
Thân
5
21/8
Quý
Dậu
Dậu
6
22/8
Giáp
Tuất
Tuất
7
23/8
Ất
Hợi
Hợi
8
24/8
Bính
Tý
Tý
9
25/8
Đinh
Sửu
Sửu
10
26/8
Mậu
Dần
Dần
11
27/8
Kỷ
Mão
Mão
12
28/8
Canh
Thìn
Thìn
13
29/8
Tân
Tỵ
Tỵ
14
30/8
Nhâm
Ngọ
Ngọ
15
1/9
Quý
Mùi
Mùi
16
2/9
Giáp
Thân
Thân
17
3/9
Ất
Dậu
Dậu
18
4/9
Bính
Tuất
Tuất
19
5/9
Đinh
Hợi
Hợi
20
6/9
Mậu
Tý
Tý
21
7/9
Kỷ
Sửu
Sửu
22
8/9
Canh
Dần
Dần
23
9/9
Tân
Mão
Mão
24
10/9
Nhâm
Thìn
Thìn
25
11/9
Quý
Tỵ
Tỵ
26
12/9
Giáp
Ngọ
Ngọ
27
13/9
Ất
Mùi
Mùi
28
14/9
Bính
Thân
Thân
29
15/9
Đinh
Dậu
Dậu
30
16/9
Mậu
Tuất
Tuất
31
17/9
Kỷ
Hợi
Hợi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1412
Tháng 01/1412Tháng 02/1412Tháng 03/1412Tháng 04/1412Tháng 05/1412Tháng 06/1412Tháng 07/1412Tháng 08/1412Tháng 09/1412Tháng 10/1412Tháng 11/1412Tháng 12/1412
