CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
15/6
Mậu
Thìn
Thìn
2
16/6
Kỷ
Tỵ
Tỵ
3
17/6
Canh
Ngọ
Ngọ
4
18/6
Tân
Mùi
Mùi
5
19/6
Nhâm
Thân
Thân
6
20/6
Quý
Dậu
Dậu
7
21/6
Giáp
Tuất
Tuất
8
22/6
Ất
Hợi
Hợi
9
23/6
Bính
Tý
Tý
10
24/6
Đinh
Sửu
Sửu
11
25/6
Mậu
Dần
Dần
12
26/6
Kỷ
Mão
Mão
13
27/6
Canh
Thìn
Thìn
14
28/6
Tân
Tỵ
Tỵ
15
29/6
Nhâm
Ngọ
Ngọ
16
30/6
Quý
Mùi
Mùi
17
1/7
Giáp
Thân
Thân
18
2/7
Ất
Dậu
Dậu
19
3/7
Bính
Tuất
Tuất
20
4/7
Đinh
Hợi
Hợi
21
5/7
Mậu
Tý
Tý
22
6/7
Kỷ
Sửu
Sửu
23
7/7
Canh
Dần
Dần
24
8/7
Tân
Mão
Mão
25
9/7
Nhâm
Thìn
Thìn
26
10/7
Quý
Tỵ
Tỵ
27
11/7
Giáp
Ngọ
Ngọ
28
12/7
Ất
Mùi
Mùi
29
13/7
Bính
Thân
Thân
30
14/7
Đinh
Dậu
Dậu
31
15/7
Mậu
Tuất
Tuất
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1412
Tháng 01/1412Tháng 02/1412Tháng 03/1412Tháng 04/1412Tháng 05/1412Tháng 06/1412Tháng 07/1412Tháng 08/1412Tháng 09/1412Tháng 10/1412Tháng 11/1412Tháng 12/1412
