CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
24/1
Đinh
Sửu
Sửu
2
25/1
Mậu
Dần
Dần
3
26/1
Kỷ
Mão
Mão
4
27/1
Canh
Thìn
Thìn
5
28/1
Tân
Tỵ
Tỵ
6
29/1
Nhâm
Ngọ
Ngọ
7
30/1
Quý
Mùi
Mùi
8
1/2
Giáp
Thân
Thân
9
2/2
Ất
Dậu
Dậu
10
3/2
Bính
Tuất
Tuất
11
4/2
Đinh
Hợi
Hợi
12
5/2
Mậu
Tý
Tý
13
6/2
Kỷ
Sửu
Sửu
14
7/2
Canh
Dần
Dần
15
8/2
Tân
Mão
Mão
16
9/2
Nhâm
Thìn
Thìn
17
10/2
Quý
Tỵ
Tỵ
18
11/2
Giáp
Ngọ
Ngọ
19
12/2
Ất
Mùi
Mùi
20
13/2
Bính
Thân
Thân
21
14/2
Đinh
Dậu
Dậu
22
15/2
Mậu
Tuất
Tuất
23
16/2
Kỷ
Hợi
Hợi
24
17/2
Canh
Tý
Tý
25
18/2
Tân
Sửu
Sửu
26
19/2
Nhâm
Dần
Dần
27
20/2
Quý
Mão
Mão
28
21/2
Giáp
Thìn
Thìn
29
22/2
Ất
Tỵ
Tỵ
30
23/2
Bính
Ngọ
Ngọ
31
24/2
Đinh
Mùi
Mùi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1397
Tháng 01/1397Tháng 02/1397Tháng 03/1397Tháng 04/1397Tháng 05/1397Tháng 06/1397Tháng 07/1397Tháng 08/1397Tháng 09/1397Tháng 10/1397Tháng 11/1397Tháng 12/1397
